casaquero
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kasaˈkeɾo/
Nghĩa chính
- Nằm; không thành thật; đó là lời nói dốitính từlying; untruthful; that lies.
- Kẻ nói dốidanh từliar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- casaqueroDạng gốc (base form)
- casaquerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- casaquerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- casaqueraGiống cái (feminine)
Ví dụ
- , .
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh