Dịch

casaquero

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kasaˈkeɾo/

Nghĩa chính

  1. Nằm; không thành thật; đó là lời nói dốitính từlying; untruthful; that lies.
  2. Kẻ nói dốidanh từliar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. casaqueroDạng gốc (base form)
  2. casaquerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. casaquerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. casaqueraGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • , .
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI