Nghĩa chính
- lời nói dối, câu nói dối, điều bịa đặtdanh từA1a false statement made to deceive someone
- nói dối, dối tráđộng từA1third-person singular of lie: tells false statements
- đỉnh, tuyệt, quá haytính từA1slang: excellent; very good
Cụm động từ (phrasal verb)
Ví dụ
- !Món thịt nướng kebab đó đỉnh thật sự!
- .Anh ấy là một người giỏi nói dối.
- .Cô ta toàn nói dối.
Họ từ (word family)
cùng gốc liesNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha