Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
be lies
US
/
b
i
ˈ
l
aɪ
z
/
Nghĩa chính
1
Rất đỉnh
Ví dụ
That
song
is
lies
.
Bài hát đó đỉnh thật.
Xuất hiện ở từ khác
lies
kết hợp
rất đỉnh
AI
1
Rất đỉnh
1
Rất đỉnh
1
Rất đỉnh