Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pack of lies
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
æ
k
ə
v
ˈ
l
aɪ
z
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Toàn lời dối trá
danh từ
Total lies, complete untruth
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pack of lies
Dạng gốc
(base form)
pack
s of lies
Số nhiều
(plural)
Xuất hiện ở từ khác
lies
kết hợp
một đống lời nói dối
Ví dụ
That's
a
pack
of
lies
.
That
story
is
a
pack
of
lies
.
That
is
a
pack
of
lies
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Toàn lời dối trá
1
Toàn lời dối trá
1
Toàn lời dối trá