Dịch

chamarra

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈmara/

Nghĩa chính

  1. Áo khoácdanh từjacket, coat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chamarraDạng gốc (base form)
  2. chamarrasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Áo khoác

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI