chamarra
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈmara/
Nghĩa chính
- Áo khoácdanh từjacket, coat
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chamarraDạng gốc (base form)
- chamarrasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Áo khoác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh