Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
campera
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kamˈpeɾa/
Nghĩa chính
1
Áo khoác
danh từ
jacket
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
campera
Dạng gốc
(base form)
campera
s
Số nhiều
(plural)
camper
ita
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jacket
Áo vét
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Áo khoác
casaca
Khác
cazadora
polera
AI
1
Áo khoác
1
Áo khoác
1
Áo khoác