Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polera
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/poˈleɾa/
Nghĩa chính
1
Áo len cổ polo
danh từ
polo neck sweater
2
Áo phông
danh từ
T-shirt
3
Áo len
danh từ
sweater
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
polera
Dạng gốc
(base form)
polera
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
polera
poler
ón
Chưa có nghĩa
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Áo phông
camiseta
chema
franela
playera
polo
remera
Xem thêm 1
Khác
jersey de cuello alto
pulóver
sudadera
T-shirt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sweater
Áo len dài tay
T-shirt
Áo thun, áo phông
AI
1
Áo len cổ polo
2
Áo phông
3
Áo len
1
Áo len cổ polo
2
Áo phông
3
Áo len
1
Áo len cổ polo
2
Áo phông
3
Áo len