Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chema
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈt͡ʃema/
nguồn
Nghĩa chính
1
Áo phông
danh từ
T-shirt
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chema
Dạng gốc
(base form)
chema
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
T-shirt
Áo thun, áo phông
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Áo phông
camiseta
franela
playera
polera
polo
remera
Xem thêm 1
Khác
pulóver
T-shirt
AI
1
Áo phông
1
Áo phông
1
Áo phông