Dịch

chema

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃema/nguồn

Nghĩa chính

  1. Áo phôngdanh từT-shirt

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chemaDạng gốc (base form)
  2. chemasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI