Dịch

sudadera

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/sudaˈdeɾa/

Nghĩa chính

  1. Áo nỉ, áo hoodiedanh từsweatshirt, hoodie

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sudaderaDạng gốc (base form)
  2. sudaderasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Chiếc áo nỉ của anh ấy bị thủng một lỗ.
  • .Chiếc áo nỉ này rất dễ mặc vào và cởi ra.
  • .Cuối cùng chiếc áo nỉ bị thất lạc cũng xuất hiện.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Áo nỉ

AI