Nghĩa chính
- Áo nỉ chui đầu, áo nỉ dài taydanh từA loose shirt, usually made of a knit fleece, for athletic wear and now often used as casual apparel.
- Áo lót thấm mồ hôidanh từA shirt worn against the skin, usually under other clothing, to absorb sweat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sweatshirtDạng gốc (base form)
- sweatshirtsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cotton sweatshirt | Áo nỉ cốt-tông | |
| fleece sweatshirt | Áo nỉ lót lông | |
| hooded sweatshirt | Áo nỉ có mũ | |
| oversized sweatshirt | Áo nỉ phom rộng | |
| wear a sweatshirt | Mặc áo nỉ |
Ví dụ
- .Anh ấy đã làm mất chiếc áo nỉ yêu thích của mình.
- . !Cái thứ phụ kiện lấp lánh đó không hợp với cái áo nỉ của bạn đâu. Hãy thử cái này xem.
- .Cô ấy đã làm mất chiếc áo nỉ yêu thích của mình.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc sweatshirtNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha