Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sudador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
tính từ
(adjective)
/sudaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Áo len
danh từ
sweatshirt
2
Dễ đổ mồ hôi, đổ mồ hôi
tính từ
prone to sweating, sweaty
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sudador
Dạng gốc
(base form)
sudador
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
sudador
es
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
sudador
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sudadera
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sweatshirt
Áo nỉ chui đầu, áo nỉ dài tay
AI
1
Áo len
2
Dễ đổ mồ hôi
1
Áo len
2
Dễ đổ mồ hôi
1
Áo len
2
Dễ đổ mồ hôi