Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hooded sweatshirt
US
/ˈ
h
ʊ
d
ɪ
d
ˈ
s
w
ɛ
tʃ
ə
ː
t
/
Nghĩa chính
1
Áo nỉ có mũ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
buzo
giống đực
Áo hoodie, áo nỉ có mũ
AI
1
Áo nỉ có mũ
1
Áo nỉ có mũ
1
Áo nỉ có mũ