Nghĩa chính
- Áo sơ midanh từAn article of clothing that is worn on the upper part of the body, and often has sleeves, either long or short, that cover the arms.
- Lớp lót lò caodanh từAn interior lining in a blast furnace.
- Người phe mặc áodanh từA member of the shirt-wearing team in a shirts and skins game.
- Mặc áo sơ mi, bọc ngoàiđộng từTo cover or clothe with a shirt, or as if with a shirt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- shirtNguyên thể (infinitive)
- shirtsSố nhiều (plural)
- shirtedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- shirtingPhân từ I (present participle)
- shirtie (bất quy tắc)Dạng chỉ nhỏ (diminutive)
Dạng chỉ nhỏ không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in a shirtmặc áo sơ miA man in a striped shirt sat alone in the corner.Một người đàn ông mặc áo sơ mi kẻ sọc ngồi một mình ở góc phòng.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clean shirt | Áo sơ mi sạch | |
| cotton shirt | Áo sơ mi cốt-tông | |
| iron a shirt | Ủi áo sơ mi | |
| lose someone's shirt | Mất sạch sành sanh | |
| put on a shirt | Mặc áo sơ mi | |
| take off a shirt | Cởi áo sơ mi | |
| T-shirtdanh từ | danh từ | Áo thun, áo phông |
| red shirtdanh từ | danh từ | Dùng theo nghĩa đen, xem red, shirt |
Ví dụ
- .Anh ấy đến trung tâm thương mại để mua những chiếc áo sơ mi vừa cỡ mình.
- .Anh ấy nói chúng tôi đừng mua cái áo.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Áo sơ mi
Họ từ (word family)
cùng gốc shirtNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạischirt
- từ tiếng Anh cổsċyrte“a short garment; skirt; kirtle”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*skurtijā
Cùng gốc (doublet)skirt
động từ
- từ tiếng Anh trung đạischirten