Dịch

semental

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/semenˈtal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Để gieo hạttính từseeding
  2. Để làm giống, gây giốngtính từbreeding
  3. Con đực giống, ngựa đực giốngdanh từstud, stud stallion
  4. Lừa đực giốngdanh từjack, jackass

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sementalDạng gốc (base form)
  2. sementalesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Con ngựa đực giống tuyệt đẹp đã bán được giá rất cao trong buổi đấu giá.
  • , .Dưới mái tóc muối tiêu vẫn là một kẻ phong lưu trứ danh.
  • .Họ quyết định không giết thịt nó mà giữ lại làm con đực giống.

AI