siembra
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈsjembɾa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Gieo hạtdanh từseeding
- Thời gian gieo hạtdanh từsowing time
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- siembraDạng gốc (base form)
- siembrasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cosechar lo que se siembrađộng từ | động từ | Gặt những gì người ta gieo |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Gieo hạt
- sown seed
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh