Dịch

jack-knife

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Con dao gấp nhỏ gọndanh từA compact folding knife.
  2. Chiếc pike lao về phía trước, trong đó phần thân có thể gập và mở radanh từThe front-dive pike, in which the body folds and unfolds.
  3. Bài tập bụng trong đó đầu gối và thân được nâng lên từ tư thế nằmdanh từAn abdominal exercise where knees and torso are raised from a lying position.
  4. Gấp ở giữa giống như cách làm của dao xếpđộng từTo fold in the middle, as a jackknife does.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. jack-knifeNguyên thể (infinitive)
  2. jack-knifesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. jack-knives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  4. jack-knifedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. jack-knifingPhân từ I (present participle)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

jack-knife barberdanh từNgười thực hiện phá thai không có giấy phép; một kẻ phá thai ở đường phố

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Vụ tai nạn xe tải sơ mi rơ moóc trong đó phương tiện mô phỏng quá trình đóng của một con dao kích
  1. A semi-trailer truck accident in which the vehicle mimics the closing of a jack-knife.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI