jack-knife
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Con dao gấp nhỏ gọndanh từA compact folding knife.
- Chiếc pike lao về phía trước, trong đó phần thân có thể gập và mở radanh từThe front-dive pike, in which the body folds and unfolds.
- Bài tập bụng trong đó đầu gối và thân được nâng lên từ tư thế nằmdanh từAn abdominal exercise where knees and torso are raised from a lying position.
- Gấp ở giữa giống như cách làm của dao xếpđộng từTo fold in the middle, as a jackknife does.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- jack-knifeNguyên thể (infinitive)
- jack-knifesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- jack-knives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- jack-knifedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- jack-knifingPhân từ I (present participle)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jack-knife barberdanh từ | danh từ | Người thực hiện phá thai không có giấy phép; một kẻ phá thai ở đường phố |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Vụ tai nạn xe tải sơ mi rơ moóc trong đó phương tiện mô phỏng quá trình đóng của một con dao kích
- A semi-trailer truck accident in which the vehicle mimics the closing of a jack-knife.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .
- .