Dịch

pocketknife

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con dao đủ nhỏ để mang theo một cách an toàn và tiện dụng trong túi; thường là một con dao gấp (có lưỡi dao hoặc dụng cụ mà người dùng có thể gấp hoặc rút vào tay cầm)danh từA knife small enough for carrying safely and handily in a pocket; usually a folding knife (with blades or tools that the user can fold or retract into the handle).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. pocketknifeDạng gốc (base form)
  2. pocketknives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , ' .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI