navaja
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/naˈbaxa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dao cạodanh từrazor
- Dao gấp, dao bấmdanh từpocketknife, penknife, jackknife
- Ốc móng taydanh từrazor shell, razor clam (edible clam of genus Ensis)
- Dạng giống cái số ít của navajotính từfeminine singular of navajo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| navaja de afeitar | Dao cạo râu | |
| navaja de bolsillo | Dao bỏ túi | |
| navaja multiusos | Dao đa năng | |
| navaja suiza | Dao đa năng Thụy Sĩ | |
| peine navajadanh từ | danh từ | Lược cạo râu |
| navaja de Occamdanh từ | danh từ | Dao cạo Occam |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Dạng giống cái của navajo
- female equivalent of navajo
Họ từ (word family)
cùng gốc navajaVí dụ
- ¿ ?Các bạn cho tôi dao của mình được không?
- .Cái dao này rất hữu ích cho tôi.
- .Tôi bị thương bởi một con dao.