Dịch

navaja

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/naˈbaxa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dao cạodanh từrazor
  2. Dao gấp, dao bấmdanh từpocketknife, penknife, jackknife
  3. Ốc móng taydanh từrazor shell, razor clam (edible clam of genus Ensis)
  4. Dạng giống cái số ít của navajotính từfeminine singular of navajo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. navajaDạng gốc (base form)
  2. navajasSố nhiều (plural)
  3. navajillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. navajinaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  5. navajitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

navaja de afeitarDao cạo râu
navaja de bolsilloDao bỏ túi
navaja multiusosDao đa năng
navaja suizaDao đa năng Thụy Sĩ
peine navajadanh từLược cạo râu
navaja de Occamdanh từDao cạo Occam

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Dạng giống cái của navajo
  1. female equivalent of navajo

Ví dụ

  • ¿ ?Các bạn cho tôi dao của mình được không?
  • .Cái dao này rất hữu ích cho tôi.
  • .Tôi bị thương bởi một con dao.

AI