Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
peine navaja
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lược cạo râu
danh từ
razor comb
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
peine navaja
Dạng gốc
(base form)
peine
s navaja
Số nhiều
(plural)
peine
s navajas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
razor comb
Chiếc lược có dao cạo, dùng để cắt tóc
AI
1
Lược cạo râu
1
Lược cạo râu
1
Lược cạo râu