Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
razor comb
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
eɪ
z
ə
ˈ
k
ɒ
m
b
/
US
/ˈɹ
eɪ
z
ɚ ˈ
k
oʊ
m
/
Nghĩa chính
1
Chiếc lược có dao cạo, dùng để cắt tóc
danh từ
A comb with a razor, used to cut hair.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
razor comb
Dạng gốc
(base form)
razor comb
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
peine navaja
giống đực
Lược cạo râu
AI
1
Chiếc lược có dao cạo
1
Chiếc lược có dao cạo
1
Chiếc lược có dao cạo