Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
navajuela
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/nabaˈxwela/
Nghĩa chính
1
Loài nghêu dao cạo, Ensis macha
danh từ
A species of razor clam, Ensis macha
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
navajuela
Dạng gốc
(base form)
navajuela
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loài nghêu dao cạo
1
Loài nghêu dao cạo
1
Loài nghêu dao cạo