gato
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈɡato/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Mèo, con mèodanh từcat (unspecified gender)
- Mèo đựcdanh từtomcat, gib (male cat)
- Người hầu, kẻ tôi tớdanh từservant
- Kẹp chữ C, cảo chữ Cdanh từC-clamp
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cuatro gatos | Vài mống người | |
| dar gato por liebre | Treo đầu dê bán thịt chó | |
| haber gato encerrado | Có điều mờ ám | |
| ojo de gato | Mắt mèo, miếng phản quang | |
| pez gatodanh từ | danh từ | Cá da trơn |
| gato solodanh từ | danh từ | Một con coati đực mũi trắng trưởng thành đơn độc (Nasua narica) |
| gato tigredanh từ | danh từ | Bơ thực vật |
| pie de gatodanh từ | danh từ | Giày leo núi |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Kích nâng
- Kích nâng, con độijack (mechanical device)
Ví dụ
- .Con chó của chúng tôi rất hòa thuận với con mèo cái của chúng tôi.
- .Con mèo của hàng xóm to hơn con mèo của tôi.
- .Eva thích chó nhưng không thích mèo.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc gatoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung