servidor
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/seɾbiˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Máy chủdanh từserver
- Tôi, kẻ nàydanh từyours truly; muggins
- Bồn tiểudanh từurinal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- servidorDạng gốc (base form)
- servidoresSố nhiều (plural)
- servidorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- servidoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| servidor de correo | Máy chủ thư | |
| servidor dedicado | Máy chủ dùng riêng | |
| servidor web | Máy chủ web | |
| un servidor | Kẻ hèn này, tôi đây | |
| servidor proxydanh từ | danh từ | Máy chủ proxy (máy chủ đóng vai trò trung gian giữa người dùng và máy chủ khác) |
| servidor http | Máy chủ http | |
| conectado al servidor | Kết nối với máy chủ | |
| ruin señor cría ruin servidor | Ông chủ tồi làm đầy tớ tồi; nếu lãnh đạo nêu gương xấu thì cấp dưới của họ sẽ làm theo |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ; , .Chó có chủ nhân; mèo có kẻ phục dịch.
- .Chúng ta sẽ phải nâng cấp các máy chủ của mình.
- .Chúng tôi đã chuyển dự án sang một máy chủ mới.