servidor proxy
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/seɾbiˌdoɾ ˈpɾoɡsi/
Nghĩa chính
- Máy chủ proxy (máy chủ đóng vai trò trung gian giữa người dùng và máy chủ khác)danh từproxy server (server that acts as an intermediary between a user and another server)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- servidor proxyDạng gốc (base form)
- servidores proxySố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- 代理Tiếng Trungtương đương