Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Máy chủ, trình chủ, phần mềm máy chủdanh từA program that provides services to other programs or devices, either in the same computer or over a computer network.
- Người phục vụdanh từA waitress or waiter.
- Người giao bóngdanh từThe player who serves the ball.
- Người giúp lễdanh từA priest's attendant at the celebration of the Eucharist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- serverDạng gốc (base form)
- serversSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| database server | Máy chủ cơ sở dữ liệu | |
| file server | Máy chủ tập tin | |
| game server | Máy chủ game | |
| mail server | Máy chủ thư điện tử | |
| proxy serverdanh từ | danh từ | Máy chủ proxy |
| web serverdanh từ | danh từ | Phần mềm máy chủ web |
| dedicated server | Máy chủ riêng | |
| server side | Phía máy chủ |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Máy chủ
- A computer dedicated to running such programs.
- A community space where only those who joined it can communicate in channels.
Ví dụ
- .Một lỗi máy chủ nội bộ đã xảy ra.
- .Mạng bị sập vì quá nhiều người dùng vào cùng một lúc khiến máy chủ bị quá tải.
- invite-only - , , . - [...]Discord cho phép bạn tạo một không gian chỉ dành cho người được mời cho bạn bè hoặc cộng đồng của mình - một nơi bạn có thể trò chuyện, giao lưu và vui chơi. Chúng tôi gọi những nơi đặc biệt này là các máy chủ [...]
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc serverNgôn ngữ khác
Tiếng Trung