Dịch

server

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈseɾbeɾ/

Nghĩa chính

  1. Một máy chủdanh từa server

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. serverDạng gốc (base form)
  2. serversSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI