Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
server
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈseɾbeɾ/
Nghĩa chính
1
Một máy chủ
danh từ
a server
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
server
Dạng gốc
(base form)
server
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
servidor
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
服务器
fú wù qì
Máy chủ
Tiếng Anh
server
Máy chủ, trình chủ, phần mềm máy chủ
AI
1
Một máy chủ
1
Một máy chủ
1
Một máy chủ