salver
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người cứu chữa hoặc chữa bệnhdanh từOne who salves or cures.
- Người giả vờ chữa bệnh; một kẻ lang thangdanh từOne who pretends to cure; a quacksalver.
- Người cứu hoặc cứu hàng hóa, v.v. khỏi bị phá hủy hoặc mất mátdanh từOne who salves or saves goods, etc. from destruction or loss.
- Khay dùng để trưng bày hoặc phục vụ thức ăn hoặc các vật dụng khác (chẳng hạn như danh thiếp)danh từA tray used to display or serve food or other items (such as a visiting card).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salverDạng gốc (base form)
- salversSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc salverTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha