Dịch

achichincle

giống đực/cáidanh từ (noun)
/at͡ʃiˈt͡ʃinkle/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người hầudanh từminion, servant

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. achichincleDạng gốc (base form)
  2. achichinclesSố nhiều (plural)

AI