Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
achichincle
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/at͡ʃiˈt͡ʃinkle/
nguồn
Nghĩa chính
1
Người hầu
danh từ
minion, servant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
achichincle
Dạng gốc
(base form)
achichincle
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
从
cóng
Tùy tùng, người hầu
家人
jiā rén
Gia nhân, người hầu
Tiếng Anh
minion
Tay sai, kẻ hầu người hạ
AI
1
Người hầu
1
Người hầu
1
Người hầu