gatillo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ɡaˈtiʝo/nguồn
Nghĩa chính
- Cò súng (của súng)danh từtrigger (of a gun)
- Bóp cò, cắn, bấmđộng từfirst-person singular present indicative of gatillar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gatilloDạng gốc (base form)
- gatillosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gatillo fácil | Trạng thái hạnh phúc kích hoạt | |
| apretar el gatillođộng từ | động từ | Bóp cò |
Họ từ (word family)
cùng gốc gatilloNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .
- .
- .