Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gatuno
C2
tính từ
(adjective)
/ɡaˈtuno/
Nghĩa chính
1
Giống mèo
tính từ
catlike
2
Con mèo
tính từ
cat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gatuno
Dạng gốc
(base form)
gatun
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
gatuno
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
gatun
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
猫
māo
Con mèo, mèo
Tiếng Anh
cat
Động vật họ mèo, loài họ mèo
catlike
Giống như con mèo; mèo
Cat
Tên thân mật của Catherine hoặc Caitlin
AI
1
Giống mèo
2
Con mèo
1
Giống mèo
2
Con mèo
1
Giống mèo
2
Con mèo