Dịch

catlike

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giống như con mèo; mèotính từResembling a cat; feline.
  2. Nhanh nhẹn, duyên dángtính từNimble, quick, graceful.
  3. Chậm rãi, có chủ ý, lặng lẽ và lén lúttính từSlow, deliberate, quiet and stealthy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. catlikeDạng gốc (base form)
  2. more catlikeSo sánh hơn (comparative)
  3. most catlikeSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , ; , .

AI