Nghĩa chính
- Giống như con mèo; mèotính từResembling a cat; feline.
- Nhanh nhẹn, duyên dángtính từNimble, quick, graceful.
- Chậm rãi, có chủ ý, lặng lẽ và lén lúttính từSlow, deliberate, quiet and stealthy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- catlikeDạng gốc (base form)
- more catlikeSo sánh hơn (comparative)
- most catlikeSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc catlikeVí dụ
- , ; , .