Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hay lén lút, lén lút hoặc giống mèotính từFurtive, stealthy or catlike.
- Về trang phục: bó sát; bám dínhtính từOf a garment: close-fitting; clingy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Gầy
- Gầy; gầy gò; độ nghiêngThin; lank; lean.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc slinkyVí dụ
- . ’ : ; , , .
- elbow-length , , , .
- "—," . Savaker, ; " , thow't . . , ' shouls ."