Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Gầy nhưng không gầytính từSlim but not skinny.
- Có khả năng uốn cong dễ dàng; linh hoạttính từCapable of being easily bent; flexible.
- Lắng ngheđộng từngoại động từ (transitive)To listen to, hearken to.
- Nơi trú ẩndanh từShelter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)6 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Động từ (verb) 4
Thích nghi
- Adaptable.
Nguồn gốc (etymology)
tính từ
- từ tiếng Anh trung đạilithe
- từ tiếng Anh cổlīþe“gentle, mild”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*linþ(ī)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạilithen
- từ tiếng Anh cổlīþian
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*linþijan
động từ
- từ tiếng Anh trung đạilithen
- từ tiếng Bắc Âu cổhlýða“to listen”
- từ tiếng German nguyên thủy*hliuþijaną“to listen”
Họ từ (word family)
cùng gốc litheNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .
- , ,.. , , .
- , (, .)