lind
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cây đoạndanh từThe lime tree, or linden tree.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lindDạng gốc (base form)
- lindsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạilind
- từ tiếng Anh cổlind
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*lindu
Ví dụ
- " 'twere , bride-dress , runès-lay, man's ."Và tốt hơn cho nàng là ở trên đồi, và hoàn thành việc may váy cô dâu, còn hơn là ngồi dưới tán cây đoạn và dùng khúc ca cổ, để chiếm lấy trái tim của một người đàn ông Cơ Đốc.
Họ từ (word family)
cùng gốc lindNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha