segmento
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/seɡˈmento/nguồn
Nghĩa chính
- Đoạn, phầndanh từsegment, section
- Phân đoạn, chia nhỏđộng từfirst-person singular present indicative of segmentar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- segmentoDạng gốc (base form)
- segmentosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| segmento de recta | Đoạn thẳng | |
| segmento de mercadodanh từ | danh từ | Phân khúc thị trường |
| segmento de círculo | Chưa có nghĩa | |
| segmento de línea | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc segmentoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Các cầu được xây dựng bằng các đoạn.
- .Chia đoạn của đường này thành hai mươi phần bằng nhau.
- .Đoạn âm thanh này có quá nhiều tiếng ồn nền.