Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
segmental
tính từ
(adjective)
/seɡmenˈtal/
Nghĩa chính
1
Phân đoạn
tính từ
segmental
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
segmental
Dạng gốc
(base form)
segmental
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
segmental
Có hình phân, có khúc, có đoạn
AI
1
Phân đoạn
1
Phân đoạn
1
Phân đoạn