Dịch

lithen

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Làm uyển chuyển, làm mềm; làm dịu bớt, giảm nhẹđộng từTo make lithe, soften; to ease, mitigate
  2. Làm đặc nước dùng hoặc nước thịt bằng chất làm đặc (ví dụ: bột mì, bột yến mạch, v.v.)động từTo thicken a broth or gravy with a thickening agent (e.g. flour, oatmeal, etc.)

Họ từ (word family)

cùng gốc lithen

Ví dụ

  • “, , Notte !” , , .
  • "[…] , ."

Nguồn gốc (etymology)

động từ

lithe-en

  1. từ tiếng Anh trung đại*lithnien
động từ

lithe“a mixture of oatmeal and water”-en

AI