Nghĩa chính
- Làm uyển chuyển, làm mềm; làm dịu bớt, giảm nhẹđộng từTo make lithe, soften; to ease, mitigate
- Làm đặc nước dùng hoặc nước thịt bằng chất làm đặc (ví dụ: bột mì, bột yến mạch, v.v.)động từTo thicken a broth or gravy with a thickening agent (e.g. flour, oatmeal, etc.)
Họ từ (word family)
cùng gốc lithenVí dụ
- “, , Notte !” , , .
- "[…] , ."