mozo
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
/ˈmoθo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Chàng trai, thanh niêndanh từboy, lad, young man, youth
- Người phụ việc, người hầudanh từservant, helper, steward, manservant
- Trẻ, trẻ trungtính từyoung, youthful
- Họ Mozodanh từ riênga surname
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en sus tiempos mozos | Thời trai trẻ | |
| mozo de cuerdadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với mozo de cordel |
| mozo de espadasdanh từ | danh từ | Trợ lý của đấu sĩ đấu bò |
| mozo de caballosdanh từ | danh từ | Cậu bé ổn định |
| mozo de cordeldanh từ | danh từ | Người khuân vác mang theo một sợi dây và được công chúng thuê để vận chuyển hàng hóa nặng nói chung |
| mozo de espueladanh từ | danh từ | Người hầu |
| mozo de estoquesdanh từ | danh từ | Trợ lý của đấu sĩ đấu bò |
| mozo de almacén | Chưa có nghĩa |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Tính từ (adjective) 1
Người phục vụ
- Người phục vụ, bồi bànwaiter, server
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc mozoNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Bố tôi chắc đã là một chàng trai trẻ tốt khi còn trẻ.
- .Cô ấy muốn trở lại thời trẻ của mình.
- .Nhân viên bồi bàn đặt một tấm khăn trắng lên bàn.