camarero
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kamaˈɾeɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Bồi bàndanh từwaiter
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| llamar al camarero | Gọi bồi bàn | |
| trabajar como camarero | Làm bồi bàn |
Ví dụ
- .Bồi bàn mang đồng thời sáu khay.
- , .Bồi bàn, chúng tôi muốn đặt món.
- , .Bồi bàn, làm ơn mang cho tôi một ít nước.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- cámaradễ nhầmThường là người phục vụ ở nhà hàng hoặc quán ăn, không phải máy ảnh hay người quay phim.