Dịch

camarero

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kamaˈɾeɾo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bồi bàndanh từwaiter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. camareroDạng gốc (base form)
  2. camarerosSố nhiều (plural)
  3. camarerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. camareraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

llamar al camareroGọi bồi bàn
trabajar como camareroLàm bồi bàn

Ví dụ

  • .Bồi bàn mang đồng thời sáu khay.
  • , .Bồi bàn, chúng tôi muốn đặt món.
  • , .Bồi bàn, làm ơn mang cho tôi một ít nước.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bồi bàn
Khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI