Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mesero
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/meˈseɾo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Phục vụ nam
danh từ
waiter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mesero
Dạng gốc
(base form)
mesero
s
Số nhiều
(plural)
meser
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
meser
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
camarero
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
waiter
Người phục vụ
AI
1
Phục vụ nam
1
Phục vụ nam
1
Phục vụ nam