Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mozote
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Heliocarpus ruột thừa (thực vật)
danh từ
Heliocarpus appendiculatus (plant)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mozote
Dạng gốc
(base form)
mozote
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
burío
colorado
corcho
jolocín blanco
jonote
majagua
Xem thêm 1
AI
1
Heliocarpus ruột thừa (thực vật)
1
Heliocarpus ruột thừa (thực vật)
1
Heliocarpus ruột thừa (thực vật)