Dịch

corcho

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkoɾt͡ʃo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vỏ bần, bầndanh từcork (bark of the cork oak)
  2. Nút bần, nút chaidanh từcork (bottle stopper)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corchoDạng gốc (base form)
  2. corchosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • ¿ ?Khi nào thu hoạch vỏ bần kết thúc?
  • .Không có cách nào để lấy nắp chai.
  • .Nắp chai sâm pan bay ra.

AI