corcho
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkoɾt͡ʃo/nguồn
Nghĩa chính
- Vỏ bần, bầndanh từcork (bark of the cork oak)
- Nút bần, nút chaidanh từcork (bottle stopper)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corchoDạng gốc (base form)
- corchosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Khi nào thu hoạch vỏ bần kết thúc?
- .Không có cách nào để lấy nắp chai.
- .Nắp chai sâm pan bay ra.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa