Dịch

falsete

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/falˈsete/

Nghĩa chính

  1. Falsetto (thanh ghi giọng hát chiếm dải tần ngay phía trên giọng điệu)danh từfalsetto (vocal register occupying the frequency range just above the modal voice)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. falseteDạng gốc (base form)
  2. falsetesSố nhiều (plural)

AI