corcholata
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koɾt͡ʃoˈlata/
Nghĩa chính
- Đầu chaidanh từbottle top
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corcholataDạng gốc (base form)
- corcholatasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh