Dịch

corcholata

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koɾt͡ʃoˈlata/

Nghĩa chính

  1. Đầu chaidanh từbottle top

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corcholataDạng gốc (base form)
  2. corcholatasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI