Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corchoso
tính từ
(adjective)
/koɾˈt͡ʃoso/
Nghĩa chính
1
Giống như nút chai
tính từ
corklike
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
corchoso
Dạng gốc
(base form)
corchos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
corchoso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
corchos
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
corklike
Giống hoặc đặc trưng của nút chai
AI
1
Giống như nút chai
1
Giống như nút chai
1
Giống như nút chai