Dịch

corklike

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giống hoặc đặc trưng của nút chaitính từResembling or characteristic of a cork.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corklikeDạng gốc (base form)
  2. more corklikeSo sánh hơn (comparative)
  3. most corklikeSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI