Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mozo de espadas
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trợ lý của đấu sĩ đấu bò
danh từ
bullfighter's assistant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mozo de espadas
Dạng gốc
(base form)
mozo
s de espadas
Số nhiều
(plural)
AI
1
Trợ lý của đấu sĩ đấu bò
1
Trợ lý của đấu sĩ đấu bò
1
Trợ lý của đấu sĩ đấu bò