Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mozo de caballos
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌmoso de kaˈbaʝos/
Nghĩa chính
1
Cậu bé ổn định
danh từ
stable boy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mozo de caballos
Dạng gốc
(base form)
mozo
s de caballos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stable boy
Người làm việc trong chuồng ngựa
AI
1
Cậu bé ổn định
1
Cậu bé ổn định
1
Cậu bé ổn định