Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
blue jack
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
l
u
ˈ
dʒ
æ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng sunfat
danh từ
không đếm được
(uncountable)
copper sulfate
Ví dụ
Out
of
the
blue
,
Jack
told
his
wife
that
he
wanted
a
divorce
.
AI
1
Đồng sunfat
1
Đồng sunfat
1
Đồng sunfat