Dịch

nig-nog

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người ngu ngốc; do đó, một tuyển dụng thô và không có kỹ năngdanh từA foolish person; hence, a raw and unskilled recruit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nig-nogDạng gốc (base form)
  2. nig-nogsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người da màu
  1. Người da màu, đặc biệt là người da đenA person of color, especially, a black person.

Ví dụ

  • , , .
  • , , : , !
  • ‘’ ... .

AI